C. Ernst

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southside W 10 22:56 8.4 4.4 1.6 35.7% 26.5% 91.7% 0 0
NBL W NBL W 10 22:56 8.4 4.4 1.6 35.7% 26.5% 91.7% 0 0
Southside W 27 16:03 7.9 3.3 1.1 47.7% 39.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions