C. Eneroth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobas W 20 20:52 2.5 2.6 1.4 23.8% 13.0% 42.1% 0 0
Basketettan W Basketettan W 20 20:52 2.5 2.6 1.4 23.8% 13.0% 42.1% 0 0
Team4Q W 17 29:03 6.1 4.5 2 31.4% 31.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions