C. Emory

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de Quebradillas 33 19:39 6.9 4.2 0.8 41.9% 37.6% 84.4% 0 0
BSN BSN 33 19:39 6.9 4.2 0.8 41.9% 37.6% 84.4% 0 0
Piratas de Quebradillas 40 24:01 10.1 4.9 1.5 50.6% 43.5% 81.9% 1 0
Piratas de Quebradillas 39 19:31 6 3.6 1.2 37.8% 27.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions