C. Embry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yalova W 26 35:48 19.7 11.8 2.4 53.0% 31.0% 81.8% 20 0
TKBL Women TKBL Women 25 35:39 19.9 11.7 2.4 53.1% 31.9% 81.6% 19 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 39:17 14 14 2 50.0% 0.0% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions