C. Ebunangombe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel 24 17:04 5.5 1.6 1.2 39.5% 22.0% 68.8% 0 0
LNB LNB 24 17:04 5.5 1.6 1.2 39.5% 22.0% 68.8% 0 0
Le Portel 1 16:14 4 1 3 50.0% 0% 100.0% 0 0
Le Portel U21 Le Portel 47 18:30 7.4 2.2 1.6 20.2% 20.6% 71.1% 0 0
Le Portel 7 8:59 1.6 0.6 0.9 33.3% 25.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions