C. Ebeling

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager 4 36:38 23 14 2 46.5% 18.8% 56.1% 4 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 4 36:38 23 14 2 46.5% 18.8% 56.1% 4 0
Amager 22 34:38 24.7 13.1 1.7 48.9% 31.9% 69.5% 19 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions