C. Dubos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limoges U21 Limoges 30 28:13 13.7 3.9 2.2 39.0% 31.7% 66.7% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 27 30:44 15.1 4.3 2.5 39.1% 31.9% 65.5% 0 0
LNB LNB 3 5:35 1.3 0 0 33.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions