C. Dougherty

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 21 16:45 5.9 2 0.9 45.7% 41.2% 88.9% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 21 16:45 5.9 2 0.9 45.7% 41.2% 88.9% 0 0
Sloga 10 22:24 9.8 3.6 1 40.5% 22.9% 75.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions