C. Donyo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas Malmo W 18 20:24 4.8 6.2 0.6 42.1% 0.0% 74.2% 1 0
Basketettan W Basketettan W 18 20:24 4.8 6.2 0.6 42.1% 0.0% 74.2% 1 0
Malbas Malmo W 15 14:38 2.9 3.9 0.8 37.2% 0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions