C. Donatlan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Motilones del Norte 2 25:09 6.5 6 5.5 46.2% 0.0% 16.7% 0 0
LBP LBP 2 25:09 6.5 6 5.5 46.2% 0.0% 16.7% 0 0
Cocodrilos 12 16:13 5.8 4.4 0.5 49.2% 15.4% 47.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions