C. Diarra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stade Malien (Mli) 6 23:25 10.2 3.3 1.8 37.9% 31.8% 62.5% 0 0
BAL BAL 6 23:25 10.2 3.3 1.8 37.9% 31.8% 62.5% 0 0
Mali Cape Town 10 27:44 9.5 2.6 4 41.0% 26.5% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions