C. Devereux

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cardiff Met Archers W 14 10:20 2.3 1.3 0.2 37.0% 28.6% 85.7% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 21:14 4 3 0 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 13 9:30 2.2 1.2 0.2 37.5% 31.6% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions