C. Demps

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Beer Sheva 20 31:39 14.6 1.2 3.5 46.4% 36.3% 72.3% 0 0
Super League Super League 20 31:39 14.6 1.2 3.5 46.4% 36.3% 72.3% 0 0
Hapoel Beer Sheva 4 28:29 9.8 4.5 3.2 37.1% 20.0% 90.9% 1 0
Hapoel Beer Sheva Elitzur Maccabi Netanya 23 28:33 12.6 5 2.2 48.9% 37.5% 66.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions