C. Dees

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tikvesh 11 31:37 14.8 3.6 2.1 45.2% 43.2% 77.3% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 34:02 16 4 3 46.2% 60.0% 100.0% 0 0
Superleague Superleague 10 31:23 14.7 3.6 2 45.1% 42.0% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions