C. De Preux

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Troistorrents W Helios VS W 20 13:13 1.5 1.8 0.5 23.4% 7.7% 58.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 8:11 1.5 0.5 0.5 50.0% 0% 100.0% 0 0
SB League W SB League W 18 13:47 1.5 1.9 0.4 22.2% 7.7% 54.5% 0 0
BBC Troistorrents W 6 20:44 1.7 2 1 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Helios VS W 19 19:19 3.3 3.4 0.6 32.5% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions