C. Dauby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 36 26:40 13.1 3.5 2.6 39.6% 32.5% 82.0% 0 0
Pro B Pro B 36 26:40 13.1 3.5 2.6 39.6% 32.5% 82.0% 0 0
Aix Maurienne 40 24:37 10.5 3.6 1.3 30.2% 30.2% 77.1% 1 0
Aix Maurienne 2 20:11 10.5 2.5 1 41.2% 41.7% 100.0% 0 0
Aix Maurienne 31 24:48 8.7 4.7 1.4 28.2% 26.7% 76.7% 0 0
Aix Maurienne 1 26:49 3 4 1 11.1% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions