C. Daniels

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrovnik Cedevita Junior 32 20:22 8.9 4.2 0.8 45.3% 36.9% 84.6% 2 0
Premijer liga Premijer liga 31 20:06 8.9 4.1 0.9 46.0% 37.5% 83.3% 2 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 28:24 9 8 0 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Antwerp Giants Cedevita Junior 14 23:25 10.7 4.9 1.3 47.7% 43.2% 82.4% 0 0
Antwerp Giants Elitzur Maccabi Netanya 29 15:49 6.7 3.4 0.6 39.0% 30.8% 73.8% 0 0
Oklahoma City Thunder Antwerp Giants 3 14:20 3.3 2.3 0.7 28.6% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions