C. Dangerfield

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melikgazi Kayseri W 20 33:04 15.6 5.7 4.9 37.9% 32.3% 85.5% 2 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 40:00 20 10 4 30.0% 40.0% 100.0% 1 0
TKBL W TKBL W 19 32:43 15.4 5.5 4.9 38.5% 31.7% 84.3% 1 0
Melikgazi Kayseri W 24 34:31 18.5 3.5 4.4 45.0% 40.5% 81.6% 1 0
Atlanta Dream W Los Angeles Sparks W 33 13:21 3.2 1 1.9 27.4% 27.4% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions