C. Dalton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brisbane Bullets 14 5:31 1.1 1.4 0.7 58.3% 33.3% 50.0% 0 0
NBL NBL 14 5:31 1.1 1.4 0.7 58.3% 33.3% 50.0% 0 0
Nelson Giants 7 26:04 12.3 6.3 3.9 45.9% 33.3% 50.0% 0 0
Brisbane Bullets Heffingen 10 24:47 10.1 6.6 1 54.8% 26.7% 65.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions