C. Curry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos 11 18:27 3.4 4.8 0.5 32.6% 37.5% 40.0% 0 0
Superliga Superliga 11 18:27 3.4 4.8 0.5 32.6% 37.5% 40.0% 0 0
Ningbo Rockets 8 18:00 4.9 5.2 0.5 40.0% 0.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions