C. Cuic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 25 25:51 17.5 5.1 2.7 55.5% 40.3% 77.6% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 25:54 17.2 4.7 2.5 45.3% 43.2% 79.2% 0 0
Liga National W Liga National W 16 25:26 16.9 5 2.7 58.0% 35.8% 75.8% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 28:02 21.7 6.3 3 64.1% 53.3% 87.5% 1 0
Botas W 18 28:48 11.2 6.3 2.3 42.6% 26.7% 85.7% 3 0
Melikgazi Kayseri W 34 33:47 17.2 5.4 2.9 49.8% 38.6% 89.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions