C. Cruz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portugal W 6 16:46 5 5 0.8 28.6% 35.3% 80.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 4 14:56 5.5 4.2 0.2 33.3% 45.5% 83.3% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 20:24 4 6.5 2 20.0% 16.7% 75.0% 0 0
Benfica W Portugal W 7 5:22 2.3 1.1 0.4 38.5% 40.0% 100.0% 0 0
Benfica W 23 17:26 6.2 5.3 1 32.7% 22.1% 69.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions