C. Creolani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Avellaneda W 8 13:46 2.2 3.4 0.4 35.7% 0% 44.4% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 8 13:46 2.2 3.4 0.4 35.7% 0% 44.4% 0 0
Avellaneda W 32 20:01 3.8 5.2 0.3 31.9% 50.0% 30.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions