C. Crawford

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JCA Kings (Ivo) 5 30:34 10.4 7.4 4 25.4% 26.8% 71.4% 2 0
BAL BAL 5 30:34 10.4 7.4 4 25.4% 26.8% 71.4% 2 0
Al-Ahli Dubai 8 24:38 11.9 2.9 4.5 41.8% 37.0% 69.2% 0 0
Monastir 8 35:38 19 4.4 8.4 42.3% 35.0% 93.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions