C. Coward

C. Coward

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Memphis Grizzlies 7 26:51 18.4 6.4 3 39.3% 30.8% 80.0% 2 0
NBA NBA 2 26:33 17 4.5 0.5 35.3% 28.6% 66.7% 0 0
NBA NBA 5 26:58 19 7.2 4 41.1% 32.3% 82.4% 2 0
Memphis Grizzlies 65 25:33 13.3 5.8 2.7 44.7% 32.0% 84.3% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions