C. Costi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cividale Avellino Basket 36 13:16 4.1 3.1 0.8 40.7% 32.8% 82.6% 0 0
Serie A2 Serie A2 36 13:16 4.1 3.1 0.8 40.7% 32.8% 82.6% 0 0
Orzinuovi 37 20:21 5.1 3.3 0.9 40.1% 32.6% 87.2% 0 0
JuVi Cremona 30 20:23 6.5 4.8 0.6 45.4% 23.1% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions