C. Coskun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey U20 2 18:41 12 3 1.5 57.1% 50.0% 83.3% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 18:41 12 3 1.5 57.1% 50.0% 83.3% 0 0
Bahcesehir Kol. Hercegovac 12 9:40 3.5 0.8 0.8 46.7% 25.0% 66.7% 0 0
Bahcesehir Kol. 1 1:51 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Bahcesehir Kol. 1 0:49 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Bahcesehir Kol. 1 0:37 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions