C. Cornu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esch 19 22:22 6.3 2.3 1.8 39.2% 30.2% 90.9% 0 0
Total League Total League 19 22:22 6.3 2.3 1.8 39.2% 30.2% 90.9% 0 0
Esch 18 15:20 4.1 2.1 1.2 35.3% 28.6% 73.7% 0 0
Esch 27 21:42 6.3 2.7 1.4 36.7% 35.6% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions