C. Cooper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Jiu 36 33:17 17.4 3.6 4.1 47.3% 35.7% 86.3% 0 0
Divizia A Divizia A 36 33:17 17.4 3.6 4.1 47.3% 35.7% 86.3% 0 0
CSM Targu Jiu 4 29:10 15.5 2.5 3.2 55.9% 55.6% 87.5% 0 0
Promo 25 30:41 13 4.1 2.8 45.5% 37.6% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions