C. Conker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Besiktas W 16 2:44 0.4 0.5 0.1 22.2% 0.0% 75.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 2 0:33 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 0:56 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 10 3:54 0.7 0.8 0.2 22.2% 0.0% 75.0% 0 0
Besiktas W 16 5:21 1.9 1.1 0.6 57.1% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions