C. Clarke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias 43 32:16 16.3 10.1 2.9 48.5% 49.0% 84.5% 24 0
Liga A Liga A 43 32:16 16.3 10.1 2.9 48.5% 49.0% 84.5% 24 0
Obras Sanitarias 1 37:57 27 11 1 72.7% 75.0% 80.0% 1 0
Obras Sanitarias 10 28:49 15.1 7.3 2.9 46.4% 22.5% 76.0% 3 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions