C. Clarke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shimane 50 25:12 15.4 5.8 3.2 48.0% 37.3% 84.0% 5 0
B League B League 50 25:12 15.4 5.8 3.2 48.0% 37.3% 84.0% 5 0
Shimane 42 24:26 14.5 5 2.9 45.9% 37.3% 84.3% 3 0
NeoPhoenix 57 28:53 15.6 7.3 4.6 41.7% 35.9% 84.5% 17 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions