C. Clarke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodie Mesquita W 21 33:44 16 9.2 3.3 43.1% 5.1% 61.7% 7 0
LBF W LBF W 21 33:44 16 9.2 3.3 43.1% 5.1% 61.7% 7 0
Cardiff Met Archers W 10 33:44 16.9 9.3 3.4 42.1% 26.1% 59.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions