C. Clarin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philippines W 11 16:21 5.4 1.7 1.6 30.3% 32.6% 71.4% 0 0
Đại hội Thể thao Đông Nam Á nữ Đại hội Thể thao Đông Nam Á nữ 6 19:31 8 2.8 2.3 35.6% 38.7% 80.0% 0 0
Asia Cup Women Asia Cup Women 5 12:32 2.2 0.4 0.8 19.0% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions