C. Ciriperu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Jiu 22 7:43 1.4 1.1 0.4 30.3% 31.8% 66.7% 0 0
Divizia A Divizia A 22 7:43 1.4 1.1 0.4 30.3% 31.8% 66.7% 0 0
CSM Targu Jiu 4 6:54 2.8 1.2 0.8 57.1% 40.0% 50.0% 0 0
Valcea 6 4:45 1 0.5 0.2 66.7% 50.0% 50.0% 0 0
Valcea 2 18:02 1.5 7.5 3.5 10.0% 16.7% 0% 0 0
Valcea 12 7:06 2.4 1.2 0.9 50.0% 46.7% 28.6% 0 0
Valcea 2 5:11 1 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions