C. Chukwuma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsinki Seagulls 44 17:25 5.7 2.7 0.4 37.6% 30.2% 83.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 44 17:25 5.7 2.7 0.4 37.6% 30.2% 83.0% 0 0
Helsinki Seagulls 15 9:05 5 1.5 0.3 55.8% 44.4% 55.6% 0 0
Pyrinto Tampere 15 19:26 7.1 3.1 1.1 38.2% 29.8% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions