C. Christiansen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aabyhoj W 12 28:36 7.6 5.7 3.2 23.2% 22.0% 80.0% 2 0
Dameligaen W Dameligaen W 12 28:36 7.6 5.7 3.2 23.2% 22.0% 80.0% 2 0
Denmark W 2 9:47 4 2.5 0.5 60.0% 50.0% 0% 0 0
Aabyhoj W 21 28:31 7.9 4.4 3.2 28.7% 24.2% 79.5% 0 0
Denmark W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Aabyhoj W 20 32:03 8.9 4.5 2.9 27.0% 19.5% 74.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions