C. Chrissler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borneo Hornbills 9 5:09 0.8 0.1 0.3 15.4% 15.4% 50.0% 0 0
NBL NBL 9 5:09 0.8 0.1 0.3 15.4% 15.4% 50.0% 0 0
Bumi Borneo 25 19:04 6.2 1.2 1 34.2% 29.1% 60.0% 0 0
Bumi Borneo 25 16:51 5.1 1.5 1 35.0% 37.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions