C. Choron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tronche Meylan W 23 25:53 6.9 2.3 2.1 35.1% 29.5% 73.3% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 33:31 6 3 4 75.0% 0.0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 22 25:32 6.9 2.3 2 34.0% 29.8% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions