C. Charles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Hatters W Giannina W 15 21:39 3.3 5.1 2.7 31.8% 25.0% 75.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 23:11 0 7 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 25:19 6 5 4 100.0% 100.0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 29:05 5 4 3 28.6% 50.0% 0% 0 0
SLB Women SLB Women 12 20:36 3.2 5 2.7 32.3% 22.2% 77.8% 0 0
Great Britain W 1 3:30 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Municipal Targoviste W 27 24:12 6.6 5.1 2.4 42.2% 33.3% 70.0% 0 0
Municipal Targoviste W 24 29:49 5.9 5.8 2.6 35.9% 31.2% 80.0% 1 0
BA London Lions W 3 14:54 1.7 2.3 3 28.6% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions