C. Chapman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Manama 12 27:07 13.1 7.9 1.4 40.3% 36.6% 79.1% 3 0
WASL WASL 12 27:07 13.1 7.9 1.4 40.3% 36.6% 79.1% 3 0
Kazma 13 36:03 25.1 12.1 1.5 53.1% 33.3% 78.4% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions