C. Centeno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 17 11:10 2.1 1.5 0.5 43.3% 44.4% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 17 11:10 2.1 1.5 0.5 43.3% 44.4% 75.0% 0 0
Marinos 33 14:14 2.8 1.8 0.9 45.5% 33.3% 57.1% 0 0
Llaneros 23 22:36 5.6 3.6 2.3 37.9% 18.8% 73.3% 0 0
Llaneros 25 24:27 8.2 4.8 1.7 56.1% 23.5% 53.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions