C. Catto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vitoria 6 33:21 12 5 5.2 40.7% 30.3% 63.6% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 35:53 14 7 5 54.5% 33.3% 0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 32:51 11.6 4.6 5.2 37.5% 29.6% 63.6% 0 0
Vitoria 23 31:43 11.3 5.1 4.7 40.5% 30.3% 75.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions