C. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Vegas Aces W 16 16:21 12.5 1.9 1.5 56.5% 41.4% 75.5% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:40 18 5 2 50.0% 25.0% 77.8% 0 0
NBA NBA 15 17:23 12.1 1.7 1.5 57.0% 44.0% 75.0% 0 0
Chicago Sky W 33 25:57 17.5 3.5 3.1 36.4% 29.0% 73.0% 0 0
Danilo's Pizza W 3 32:36 25 8 3.7 50.0% 0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions