C. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miami Heat 4 7:58 2.2 1 1 17.6% 11.1% 100.0% 0 0
California Classic California Classic 2 6:09 1.5 2 1.5 16.7% 33.3% 0% 0 0
NBA NBA 2 9:48 3 0 0.5 18.2% 0.0% 100.0% 0 0
San Antonio Spurs 6 6:00 5.3 0.5 1.2 52.9% 42.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions