C. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czarni Slupsk 29 26:25 11.9 1.7 3.2 43.6% 34.6% 80.7% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 29 26:25 11.9 1.7 3.2 43.6% 34.6% 80.7% 0 0
OSE Lions 5 34:47 12.4 3.6 3.6 38.5% 35.7% 80.0% 0 0
Mornar Bar 18 26:37 12.9 1.7 2.8 49.4% 44.4% 84.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions