C. Carr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sampaio W 4 15:52 7.5 2.5 0.8 34.4% 44.4% 0% 0 0
LBF W LBF W 4 15:52 7.5 2.5 0.8 34.4% 44.4% 0% 0 0
Cegledi W 8 28:17 13 2.6 2 41.8% 11.4% 96.0% 0 0
Tokomanawa Queens W 14 35:40 23.6 6.4 3.1 50.2% 33.3% 90.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions