C. Cankurt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diba Ankara W 3 30:11 7 1.7 4.3 42.9% 100.0% 72.7% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 3 30:11 7 1.7 4.3 42.9% 100.0% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions