C. Cabrilo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Triglav Kranj 24 24:51 11.4 2.2 3.3 42.3% 35.2% 69.8% 0 0
Liga UPC Liga UPC 24 24:51 11.4 2.2 3.3 42.3% 35.2% 69.8% 0 0
KK Triglav Kranj 20 29:04 14.6 2.6 4.4 46.8% 37.4% 79.4% 0 0
KK Triglav Kranj 27 27:44 11 1.8 3.6 41.2% 35.5% 77.6% 1 0
Slovenia U19 6 2:11 0.7 0.2 0 100.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions