C. C. Chapman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 10 21:45 7.1 2.8 3 40.0% 25.0% 66.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 27:55 7 1 1 40.0% 0.0% 75.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 5 25:50 10.2 3.8 3.6 48.8% 30.0% 66.7% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 4 15:06 3.2 2 2.8 22.7% 22.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions